45 câu hỏi tự luận thông tư 21/2024/tt-byt quy định phương pháp định giá dịch vụ khám bệnh

45 câu hỏi tự luận thông tư 21/2024/tt-byt quy định phương pháp định giá dịch vụ khám bệnh

Giá: Còn hàng

Giá: 34,000

Mã sản phẩm : SP_YDFYGWIAAS

Điểm sản phẩm :

45 câu hỏi tự luận thông tư 21/2024/tt-byt  quy định phương pháp định giá dịch vụ khám bệnh

45 câu hỏi tự luận thông tư 21/2024/tt-byt quy định phương pháp định giá dịch vụ khám bệnh

Là tài liệu được tuyendungcongchuc247.com sưu tầm, biên soạn gồm các nội dung cơ bản dưới đây. Tuyendungcongchuc247.com rất mong giúp ích được các bạn trong quá trình ôn thi công chức-viên chức.

 

Nội dung chi tiết tài liệu:

Mục lục của Thông tư 21/2024/TT-BYT

Chương I: Phương pháp định giá dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh

  1. Điều 1: Nguyên tắc và căn cứ định giá
  2. Điều 2: Lựa chọn áp dụng phương pháp định giá
  3. Điều 3: Phương pháp so sánh
  4. Điều 4: Thu thập thông tin về giá so sánh
  5. Điều 5: Phân tích thông tin
  6. Điều 6: Phương pháp chi phí
  7. Điều 7: Xác định các chi phí và xây dựng phương án giá của dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh
  8. Điều 8: Tích lũy hoặc lợi nhuận dự kiến

Mục 4: Định giá theo loại hình cung cấp dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh

  1. Điều 9: Hồ sơ và thủ tục phê duyệt phương án giá
  2. Điều 10: Giá khám bệnh, chữa bệnh theo yêu cầu

Chương II: Tổ chức thực hiện

  1. Điều 11: Hiệu lực thi hành
  2. Điều 12: Điều khoản tham chiếu
  3. Điều 13: Trách nhiệm của Bộ Y tế
  4. Điều 14: Trách nhiệm của Sở Y tế tỉnh, thành phố trực thuộc trung ương
  5. Điều 15: Trách nhiệm của cơ sở khám bệnh, chữa bệnh

Chương I: Phương pháp định giá dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh

 

 

Câu 1: Nguyên tắc và căn cứ định giá dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh là gì?

  • Trả lời:
    Nguyên tắc và căn cứ định giá bao gồm:
    1. Nguyên tắc công bằng và minh bạch: Đảm bảo các cơ sở y tế và bệnh nhân đều hiểu rõ cách thức định giá.
    2. Căn cứ thực tiễn: Dựa trên các yếu tố như chi phí nhân công, vật tư y tế, và cơ sở hạ tầng.
    3. Phù hợp với chính sách y tế quốc gia: Đảm bảo mức giá không gây ảnh hưởng tiêu cực đến khả năng tiếp cận dịch vụ của người dân.
      Ví dụ: Khi định giá dịch vụ nội soi dạ dày, bệnh viện căn cứ vào chi phí thiết bị nội soi, nhân công, và thời gian thực hiện.
  • Giải thích:
    Căn cứ Điều 1, việc định giá được xây dựng trên các nguyên tắc rõ ràng để bảo vệ quyền lợi của cả cơ sở y tế và bệnh nhân.

Câu 2: Phương pháp so sánh trong định giá dịch vụ y tế là gì?

  • Trả lời:
    Phương pháp so sánh sử dụng dữ liệu từ các dịch vụ y tế tương đồng để xác định mức giá phù hợp. Quy trình bao gồm:
    1. Thu thập thông tin: Dữ liệu giá từ các bệnh viện, cơ sở y tế tương đương.
    2. Phân tích và so sánh: Đánh giá sự tương đồng và khác biệt về chi phí và quy mô dịch vụ.
    3. Điều chỉnh mức giá: Căn cứ vào điều kiện cụ thể của cơ sở y tế.
      Ví dụ: Một bệnh viện ở thành phố lớn định giá dịch vụ xét nghiệm máu dựa trên mức giá trung bình từ các bệnh viện công lập khác trong cùng khu vực.
  • Giải thích:
    Căn cứ Điều 3, phương pháp so sánh là công cụ hữu ích để đảm bảo mức giá phù hợp và minh bạch.

Câu 3: Việc thu thập thông tin về giá so sánh được thực hiện như thế nào?

  • Trả lời:
    Việc thu thập thông tin bao gồm:
    1. Nguồn thông tin: Từ các cơ sở y tế, báo cáo tài chính, và cơ sở dữ liệu công khai.
    2. Thời gian thu thập: Định kỳ hoặc khi cần thiết để điều chỉnh giá.
    3. Xác minh tính chính xác: Đảm bảo dữ liệu không bị sai lệch hoặc giả mạo.
      Ví dụ: Một bệnh viện thu thập dữ liệu giá từ các cơ sở y tế cùng loại để làm cơ sở xây dựng mức giá cho dịch vụ chụp X-quang.
  • Giải thích:
    Căn cứ Điều 4, quy trình thu thập thông tin là yếu tố then chốt trong việc áp dụng phương pháp so sánh.

Câu 4: Phân tích thông tin trong định giá dịch vụ y tế được thực hiện như thế nào?

  • Trả lời:
    Phân tích thông tin bao gồm:
    1. Đánh giá tính tương đồng: So sánh các yếu tố như cơ sở vật chất, chi phí nhân công, và điều kiện địa phương.
    2. Xác định yếu tố đặc thù: Nhận diện các yếu tố làm mức giá của dịch vụ y tế khác biệt (ví dụ, công nghệ cao).
    3. Đưa ra mức giá đề xuất: Sau khi phân tích, xây dựng mức giá phù hợp với điều kiện thực tế.
      Ví dụ: Một bệnh viện vùng sâu vùng xa cần điều chỉnh mức giá thấp hơn trung bình để phù hợp với điều kiện kinh tế của người dân địa phương.
  • Giải thích:
    Căn cứ Điều 5, phân tích thông tin giúp định giá dịch vụ y tế chính xác và phù hợp.

Câu 5: Phương pháp chi phí trong định giá dịch vụ y tế là gì?

  • Trả lời:
    Phương pháp chi phí tập trung vào việc tính toán các chi phí cấu thành của một dịch vụ y tế. Các bước bao gồm:
    1. Xác định các loại chi phí: Nhân công, vật tư, bảo trì thiết bị, và cơ sở hạ tầng.
    2. Tính tổng chi phí: Tích hợp toàn bộ các yếu tố chi phí để xây dựng mức giá.
    3. Thêm tích lũy hoặc lợi nhuận dự kiến: Đảm bảo cơ sở y tế có khả năng duy trì và phát triển.
      Ví dụ: Khi định giá dịch vụ phẫu thuật, bệnh viện tính toán chi phí bác sĩ, gây mê, thiết bị y tế, và chăm sóc hậu phẫu.
  • Giải thích:
    Căn cứ Điều 6, phương pháp chi phí giúp đảm bảo mức giá phản ánh đúng chi phí thực tế và lợi ích của các bên.

Câu 6: Tích lũy hoặc lợi nhuận dự kiến trong định giá được tính như thế nào?

  • Trả lời:
    Lợi nhuận dự kiến được tính dựa trên:
    1. Chi phí đầu tư: Tính toán mức lợi nhuận phù hợp với nguồn vốn và công nghệ đã đầu tư.
    2. Chính sách xã hội: Đảm bảo mức lợi nhuận không gây ảnh hưởng đến khả năng chi trả của người dân.
    3. Định mức lợi nhuận hợp lý: Thường dựa trên quy định của pháp luật hoặc khuyến nghị từ cơ quan quản lý.
      Ví dụ: Một bệnh viện công lập giới hạn lợi nhuận ở mức 10% để đảm bảo tính hợp lý và công bằng trong cung cấp dịch vụ y tế.
  • Giải thích:
    Căn cứ Điều 8, tích lũy hoặc lợi nhuận dự kiến được tính để bảo đảm sự bền vững của cơ sở y tế mà không làm tăng gánh nặng cho người dân.

Câu 7: Hồ sơ phê duyệt phương án giá dịch vụ y tế gồm những gì?

  • Trả lời:
    Hồ sơ phê duyệt bao gồm:
    1. Báo cáo chi phí: Chi tiết về các khoản chi phí cấu thành mức giá.
    2. Phân tích so sánh: Dữ liệu giá của các cơ sở y tế khác để đối chiếu.
    3. Đề xuất mức giá: Phương án giá chi tiết và lý do lựa chọn.
      Ví dụ: Một bệnh viện công lập nộp hồ sơ phê duyệt giá dịch vụ xét nghiệm máu, trong đó bao gồm chi phí nhân công, vật tư, và phân tích giá của các bệnh viện tương tự.
  • Giải thích:
    Căn cứ Điều 9, hồ sơ phê duyệt là tài liệu bắt buộc để đảm bảo mức giá được xác minh và phê duyệt hợp lệ.

Lời kết: Vậy là 45 câu hỏi tự luận thông tư 21/2024/tt-byt quy định phương pháp định giá dịch vụ khám bệnh

đã được tuyendungcongchuc247.com chia sẻ đến các bạn rồi rất vui vì giúp ích được các bạn. Các bạn hãy luôn ủng hộ tuyendungcongchuc247.com nhé. Hãy đăng ký thành viên để được hưởng ưu đãi, và đón nhận những thông tin tuyển dụng mới nhất.

Đến FanPage tuyển dụng để nhận ngay thông tin tuyển dụng hot

Tham gia Group Facebook để nhận được nhiều tài liệu, thông tin tuyển dụng hơn nhé Tới group

Đến Group tuyển dụng  để nhận ngay thông tin mới

MỌI THÔNG TIN CHI TIẾT VUI LÒNG LIÊN HỆ

Điện thoại 0986 886 725 - zalo 0986 886 725