20 câu tự luận quyết định 3809 Bộ y tế Hướng dẫn thực hành dược lâm sàng cho dược sĩ trong một số bệnh không lây nhiễm
Giá: 35,000
Mã sản phẩm : SP_XS2AYGHJZR
Là tài liệu được tuyendungcongchuc247.com sưu tầm, biên soạn gồm các nội dung cơ bản dưới đây. Tuyendungcongchuc247.com rất mong giúp ích được các bạn trong quá trình ôn thi công chức-viên chức.
Nội dung chi tiết tài liệu:

20 CÂU HỎI TỰ LUẬN ÔN THI VIÊN CHỨC DƯỢC SỸ 2026
Câu 1: Phân biệt rõ ràng giữa ba khái niệm "Dược lâm sàng", "Thực hành dược lâm sàng" và "Chăm sóc dược". Vì sao một dược sĩ lâm sàng tại khoa Hồi sức tích cực cần đặc biệt nhấn mạnh "Chăm sóc dược" hơn là "Thực hành dược lâm sàng" nói chung?
Câu 2: Dựa vào Thông tư 31/2012/TT-BYT, có thể thấy có một sự chuyển dịch mạnh mẽ từ vai trò "quản lý thuốc" sang "chăm sóc người bệnh". Hãy phân tích 3 nhiệm vụ cụ thể thể hiện rõ nhất sự chuyển dịch này. Lấy ví dụ thực tế tại khoa Nội tim mạch để minh họa cho từng nhiệm vụ.
Câu 3: Phân tích sự khác biệt về mức độ can thiệp của dược sĩ lâm sàng giữa tuyến y tế cơ sở (tuyến 4 – xã, phường) và tuyến Trung ương (tuyến 1) dựa trên Bảng 1.1 "Khuyến cáo thực hiện hoạt động chăm sóc dược theo phân tuyến chuyên môn". Lấy ví dụ cụ thể về một bệnh nhân tăng huyết áp được quản lý ở hai tuyến này.
Câu 4: Trong các bước "Thu thập thông tin người bệnh" (Mục 2.2.1), tại sao việc khai thác thông tin về "thuốc không kê đơn (OTC), thực phẩm chức năng, thuốc đông y" lại quan trọng không kém gì thuốc kê đơn? Hãy phân tích ít nhất 3 hậu quả lâm sàng có thể xảy ra nếu bỏ qua việc khai thác này, với ví dụ cụ thể.
Câu 5: Bảng 1.3 (Các vấn đề cơ bản liên quan đến dùng thuốc) đã phân loại vấn đề về "hiệu quả" và "an toàn". Hãy lấy một ví dụ lâm sàng phức tạp, trong đó cùng một loại thuốc có thể vừa gây vấn đề về "liều quá thấp (hiệu quả)" vừa gây vấn đề về "độ an toàn (liều quá cao)" trên cùng một bệnh nhân hoặc trên các bệnh nhân khác nhau. Giải thích cơ chế và hướng can thiệp của dược sĩ lâm sàng.
Câu 6: Phân tích toàn bộ quy trình "Kỹ năng thực hành chăm sóc dược" cho một bệnh nhân viêm phổi mắc phải cộng đồng (CAP) nhập viện, có tiền sử suy thận mạn giai đoạn 4 (ClCr 20 ml/ph). Hãy đi qua đầy đủ 4 bước: Thu thập thông tin, Xác định vấn đề, Lập kế hoạch, Theo dõi trị liệu.
Câu 7: "Giao tiếp kém có thể giết chết bệnh nhân, đặc biệt trong các tình huống nguy cấp." Hãy phân tích tầm quan trọng của "kỹ năng lắng nghe tích cực" và "kỹ năng giao tiếp bằng văn bản" đối với dược sĩ lâm sàng thông qua hai tình huống cụ thể: (1) tư vấn cho bệnh nhân suy tim sung huyết và (2) ghi chép hồ sơ theo dõi thuốc chống đông warfarin.
Câu 8: So sánh hai kỹ năng: "Đánh giá sự phù hợp giữa chẩn đoán và thuốc" với "Đánh giá tính hợp lý trong sử dụng thuốc". Vì sao một dược sĩ lâm sàng tại khoa Nhi lại đặc biệt phải thận trọng với "liều dùng, đường dùng" (một phần của đánh giá tính hợp lý) hơn so với khoa Người lớn?
Câu 9: Dựa vào phân loại "Các vấn đề cơ bản liên quan đến dùng thuốc" (Bảng 1.3), hãy nhận diện tất cả các vấn đề tiềm ẩn trong bệnh án sau: Bệnh nhân nữ 80 tuổi, nhập viện vì đau đầu, chóng mặt, HA 170/100. Tiền sử: suy tim, đái tháo đường, viêm khớp dạng thấp. Thuốc đang dùng tại nhà: Digoxin 0.25mg/ngày (theo đơn cũ), Ibuprofen 400mg khi đau khớp (OTC), Metformin 1000mg/ngày. Bác sĩ kê thêm Enalapril 20mg/ngày và Furosemid 40mg/ngày. Hãy đề xuất can thiệp cụ thể cho từng vấn đề.
Câu 10: Phân tích các rào cản trong thực hiện "Kỹ năng giám sát, theo dõi điều trị bằng thuốc" (Mục 2.3.4) tại bệnh viện tuyến huyện ở Việt Nam hiện nay. Đề xuất ít nhất 3 giải pháp khả thi để nâng cao kỹ năng này, dựa trên các hoạt động được liệt kê trong Bảng 1.1 (tuyến 3) và nguyên lý chăm sóc dược.
Câu 11: Phân biệt rõ ràng ba khái niệm "Rối loạn glucose huyết đói (IFG)", "Rối loạn dung nạp glucose (IGT)" và "Tiền ĐTĐ" dựa trên các chỉ số cận lâm sàng (FPG, OGTT, HbA1c). Vì sao việc phát hiện sớm giai đoạn tiền ĐTĐ lại có ý nghĩa then chốt trong dự phòng bệnh ĐTĐ típ 2? Lấy ví dụ thực tế về một người bệnh có BMI 25 kg/m², ít vận động, có mẹ đẻ bị ĐTĐ.
Câu 12: So sánh hai nhóm thuốc hạ đường huyết mới: Ức chế SGLT2 (ví dụ Empagliflozin) và Đồng vận thụ thể GLP-1 (ví dụ Liraglutid) dựa trên cơ chế tác dụng, hiệu quả giảm HbA1c, ưu điểm nổi bật (đặc biệt trên bệnh nhân có bệnh lý tim mạch và thận) và nhược điểm chính. Bằng kiến thức của một dược sĩ lâm sàng, hãy tư vấn cho bác sĩ lựa chọn thuốc nào cho hai trường hợp: (1) Bệnh nhân ĐTĐ típ 2 kèm suy tim và bệnh thận mạn, (2) Bệnh nhân ĐTĐ típ 2 béo phì cần giảm cân nhiều nhưng không có bệnh tim mạch nặng.
Câu 13: Tại sao Metformin vẫn được coi là "nền tảng" và lựa chọn hàng đầu trong điều trị ĐTĐ típ 2 mới chẩn đoán, bất chấp sự ra đời của nhiều thuốc mới? Phân tích 5 ưu điểm nổi bật của Metformin dựa vào Bảng 2.2 và hiểu biết lâm sàng. Trình bày các chống chỉ định quan trọng và hướng dẫn xử trí tác dụng không mong muốn trên tiêu hóa cũng như cách hiệu chỉnh liều trên bệnh nhân suy thận (dựa vào Bảng 2.4).
Câu 14: Phân tích các thuốc và tình trạng bệnh lý có thể gây tăng glucose huyết (Bảng 2.5) và giảm glucose huyết (Bảng 2.6). Lấy một ví dụ lâm sàng phối hợp thuốc điều trị tăng huyết áp và thuốc lợi tiểu thiazid với corticoid đường uống. Hãy giải thích cơ chế tương tác, hậu quả lâm sàng và hướng can thiệp của dược sĩ lâm sàng để kiểm soát đường huyết tối ưu.
Câu 15: Vận dụng Bảng 2.4 "Hiệu chỉnh liều trên người bệnh suy thận", hãy phân tích và đề xuất điều chỉnh liều cho các thuốc sau trên một bệnh nhân ĐTĐ típ 2 có mức lọc cầu thận (eGFR) = 35 ml/phút/1,73m² (suy thận mạn giai đoạn 3b): (a) Metformin, (b) Gliclazid, (c) Sitagliptin, (d) Empagliflozin, (e) Liraglutid. Giải thích cơ chế và nguy cơ nếu không điều chỉnh liều.
Câu 16: Theo hướng dẫn thực hành DLS tại tuyến xã (tuyến 4) cho bệnh ĐTĐ, nhiệm vụ chính là gì? Nếu một dược sĩ tại trạm y tế xã gặp đơn thuốc có cả Metformin và Gliclazid cho bệnh nhân mới chẩn đoán (HbA1c 8,5%) mà không có ghi chẩn đoán ĐTĐ, người dược sĩ đó phải xử lý như thế nào qua 3 bước quy định? Hãy phân tích tình huống này một cách chi tiết.
Câu 17: Tại tuyến huyện (tuyến 3), ngoài nhiệm vụ của tuyến 4, dược sĩ cần thực hiện thêm "kiểm tra liều thuốc" và "kiểm tra tương tác thuốc". Hãy lấy một ví dụ về một cặp tương tác thuốc mức độ "chống chỉ định" liên quan đến nhóm Sulfonylurea (SU) và một thuốc kháng sinh (dựa vào Bảng 2.7). Mô tả cơ chế, hậu quả và cách xử trí mà dược sĩ cần làm khi phát hiện tương tác này trên đơn thuốc của bệnh nhân ĐTĐ đang dùng Glimepirid được kê thêm Clarithromycin.
Câu 18: Dựa vào tài liệu, hãy so sánh hai phác đồ điều trị tăng huyết áp cho người bệnh ĐTĐ: mục tiêu HA < 140/90 mmHg (theo BYT 2017) và mục tiêu HA < 130/80 mmHg (theo ADA 2019 cho nhóm nguy cơ tim mạch cao). Một bệnh nhân ĐTĐ típ 2, 60 tuổi, có tiền sử nhồi máu cơ tim, đang dùng Enalapril 20 mg/ngày nhưng HA vẫn 142/88 mmHg. Với vai trò DSLS, bạn sẽ tư vấn gì cho bác sĩ về việc lựa chọn mục tiêu HA và thêm thuốc gì, dựa trên bằng chứng lợi ích của các nhóm thuốc hạ áp trên bệnh nhân ĐTĐ (ưu tiên nhóm nào, nên tránh nhóm nào)?
Câu 19: Trình bày cấu trúc và cách sử dụng "Bảng kiểm phỏng vấn tiền sử dùng thuốc" cho người bệnh ĐTĐ (Bảng 2.8). Mô phỏng một cuộc phỏng vấn ngắn (từ bước mở đầu đến bước xác định tiền sử dị ứng) với một bệnh nhân ĐTĐ típ 2 lâu năm, có thể không tuân thủ điều trị. Theo bạn, yếu tố nào trong khung AIDET là quan trọng nhất để tạo dựng lòng tin?
Câu 20: Tại tuyến Trung ương (tuyến 1), dược sĩ lâm sàng cần thực hiện bước "Lập kế hoạch điều trị" và "Theo dõi, đánh giá điều trị" (Bảng 2.9 và 2.10). Hãy đóng vai một DSLS, lập kế hoạch chăm sóc dược (theo mẫu Bảng 2.9) cho một bệnh nhân ĐTĐ típ 2, 65 tuổi, béo phì (BMI 30 kg/m²), có HbA1c 8,5% mặc dù đã dùng Metformin 2000 mg/ngày và Gliclazid 60 mg/ngày trong 6 tháng. Bệnh nhân có tiền sử tăng huyết áp (HA 145/90 mmHg) nhưng chưa điều trị thuốc. Hãy xác định mục tiêu điều trị (HbA1c, HA, lipid, BMI) và đề xuất điều chỉnh thuốc (ưu tiên nhóm nào dựa trên béo phì và mục tiêu hạ áp) cũng như kế hoạch theo dõi cụ thể.
Câu 1: Phân biệt rõ ràng giữa ba khái niệm “Dược lâm sàng”, “Thực hành dược lâm sàng” và “Chăm sóc dược”. Vì sao một dược sĩ lâm sàng tại khoa Hồi sức tích cực cần đặc biệt nhấn mạnh “Chăm sóc dược” hơn là “Thực hành dược lâm sàng” nói chung?
Trả lời:
So sánh qua bảng:
|
Tiêu chí |
Dược lâm sàng |
Thực hành DLS |
Chăm sóc dược |
|
Phạm vi |
Rộng, lý thuyết |
Trung bình, quy trình |
Hẹp, trên từng BN |
|
Đối tượng |
Hệ thống, cộng đồng |
Nhóm BN, khoa phòng |
Một bệnh nhân cụ thể |
|
Mục tiêu |
Tối ưu hóa sử dụng thuốc nói chung |
Hỗ trợ đội ngũ điều trị |
Nhận trách nhiệm về kết quả điều trị của BN đó |
|
Sản phẩm |
Chính sách, phác đồ |
Ý kiến tư vấn, bài giảng |
Kế hoạch chăm sóc, theo dõi cá thể |
Lý do tại sao tại khoa Hồi sức tích cực (ICU) cần nhấn mạnh “Chăm sóc dược”?
Trong các khoa nội trú thông thường, thực hành DLS đã có thể đủ. Nhưng tại ICU, một sai sót nhỏ về thuốc có thể giết chết bệnh nhân trong vài phút. Ở đây:
Do đó, DSLS tại ICU không thể “tham gia” hay “hỗ trợ” chung chung, mà phải “nhận trách nhiệm” chăm sóc dược cho từng bệnh nhân (chăm sóc dược):
Tóm lại, càng xuống tuyến chuyên môn cao (tuyến 1), vai trò của DSLS càng chuyển dần từ “thực hành DLS” sang “chăm sóc dược” với trách nhiệm cao nhất lên từng bệnh nhân.

Lời kết: Vậy là 20 câu tự luận quyết định 3809 Bộ y tế Hướng dẫn thực hành dược lâm sàng cho dược sĩ trong một số bệnh không lây nhiễm
đã được tuyendungcongchuc247.com chia sẻ đến các bạn rồi rất vui vì giúp ích được các bạn. Các bạn hãy luôn ủng hộ tuyendungcongchuc247.com nhé. Hãy đăng ký thành viên để được hưởng ưu đãi, và đón nhận những thông tin tuyển dụng mới nhất.
Đến FanPage tuyển dụng để nhận ngay thông tin tuyển dụng hot
Tham gia Group Facebook để nhận được nhiều tài liệu, thông tin tuyển dụng hơn nhé Tới group
Đến Group tuyển dụng để nhận ngay thông tin mới
MỌI THÔNG TIN CHI TIẾT VUI LÒNG LIÊN HỆ
Điện thoại: 0986 886 725 - zalo 0986 886 725