30 Câu tự luận Quy định về tổ chức và hoạt động của Ngân hàng Phát triển Việt Nam VDB
Giá: 37,000
Mã sản phẩm : SP_CFUWVNOD9B
30 Câu tự luận Quy định về tổ chức và hoạt động của Ngân hàng Phát triển Việt Nam VDB
Là tài liệu được tuyendungcongchuc247.com sưu tầm, biên soạn gồm các nội dung cơ bản dưới đây. Tuyendungcongchuc247.com rất mong giúp ích được các bạn trong quá trình ôn thi công chức-viên chức.
Nội dung chi tiết tài liệu:

|
Cơ quan ban hành: |
Chính phủ |
|
Số hiệu: |
95/2025/NĐ-CP |
|
Loại văn bản: |
Nghị định |
|
Trích yếu: |
Quy định về tổ chức và hoạt động của Ngân hàng Phát triển Việt Nam |
|
Ngày ban hành: |
29/04/2025 |
|
Người ký: |
Hồ Đức Phớc |
Ngân hàng Phát triển Việt Nam: Tổ chức và Hoạt động
Ngày 29/04/2025, Chính phủ đã ban hành Nghị định 95/2025/NĐ-CP quy định về tổ chức và hoạt động của Ngân hàng Phát triển Việt Nam, có hiệu lực từ ngày ký ban hành.
Nghị định này áp dụng cho Ngân hàng Phát triển Việt Nam, các cơ quan quản lý nhà nước và các tổ chức, cá nhân có liên quan.
- Địa vị pháp lý và mục tiêu hoạt động
Ngân hàng Phát triển Việt Nam là ngân hàng chính sách do Thủ tướng Chính phủ thành lập, hoạt động không vì mục tiêu lợi nhuận nhằm thực hiện chính sách kinh tế - xã hội của Nhà nước. Ngân hàng được Nhà nước bảo đảm khả năng thanh toán, miễn thuế và không phải dự trữ bắt buộc.
- Cơ cấu tổ chức quản lý
Ngân hàng Phát triển có cơ cấu quản lý gồm Hội đồng quản trị, Ban kiểm soát và Tổng giám đốc. Hội đồng quản trị có tối đa 5 thành viên, trong đó Chủ tịch và Tổng giám đốc do Thủ tướng bổ nhiệm. Ban kiểm soát có 3 thành viên do Bộ Tài chính bổ nhiệm. Tổng giám đốc điều hành hoạt động hàng ngày và chịu trách nhiệm trước Hội đồng quản trị.
- Hoạt động nghiệp vụ
Ngân hàng thực hiện các hoạt động huy động vốn, tín dụng, ủy thác và nhận ủy thác, tham gia thị trường liên ngân hàng và cung cấp dịch vụ thanh toán. Ngân hàng cũng có quyền phát hành trái phiếu, vay vốn từ các tổ chức tài chính trong và ngoài nước, và thực hiện các hoạt động tín dụng theo chính sách của Nhà nước.
- Quyền hạn và trách nhiệm
Ngân hàng có quyền mở tài khoản, vay tái cấp vốn, góp vốn thành lập doanh nghiệp và yêu cầu khách hàng cung cấp thông tin liên quan đến việc vay vốn. Ngân hàng cũng có quyền kiểm tra, giám sát việc sử dụng vốn vay và xử lý tài sản bảo đảm để thu hồi nợ khi cần thiết.
- Bảo mật thông tin
Ngân hàng Phát triển và các tổ chức tín dụng có thể trao đổi thông tin về hoạt động của nhau, nhưng phải bảo mật thông tin khách hàng và hoạt động của ngân hàng theo quy định của pháp luật. Ngân hàng có quyền từ chối cung cấp thông tin trừ khi có yêu cầu từ cơ quan nhà nước có thẩm quyền hoặc được khách hàng chấp thuận.
MỤC LỤC
Chương I QUY ĐỊNH CHUNG
Điều 1. Phạm vi điều chỉnh và đối tượng áp dụng
Điều 2. Giải thích từ ngữ
Điều 3. Tên gọi, trụ sở hoạt động của Ngân hàng Phát triển
Điều 4. Địa vị pháp lý, tư cách pháp nhân, đại diện pháp luật
Điều 5. Nguyên tắc, mục tiêu hoạt động và bảo đảm hoạt động
Điều 6. Chủ sở hữu và đại diện chủ sở hữu nhà nước của Ngân hàng Phát triển
Điều 7. Vốn điều lệ của Ngân hàng Phát triển
Điều 8. Trách nhiệm của Ngân hàng Phát triển
Điều 9. Quyền hạn của Ngân hàng Phát triển
Điều 10. Tổ chức lại, giải thể Ngân hàng Phát triển
Điều 11. Hoạt động của các tổ chức chính trị, tổ chức chính trị - xã hội trong Ngân hàng Phát triển
Chương II CƠ CẤU TỔ CHỨC QUẢN LÝ CỦA NGÂN HÀNG PHÁT TRIỂN
Điều 12. Cơ cấu tổ chức quản lý
Mục 1 HỘI ĐỒNG QUẢN TRỊ
Điều 13. Hội đồng quản trị
Điều 14. Nhiệm vụ và quyền hạn của Hội đồng quản trị
Điều 15. Nhiệm vụ và quyền hạn của Chủ tịch Hội đồng quản trị
Điều 16. Nhiệm vụ và quyền hạn của thành viên Hội đồng quản trị
Điều 17. Chế độ làm việc, điều kiện và thể thức tiến hành họp Hội đồng quản trị
Điều 18. Giúp việc cho Hội đồng quản trị
Mục 2 BAN KIỂM SOÁT
Điều 19. Ban kiểm soát
Điều 20. Nhiệm vụ và quyền hạn của Ban kiểm soát
Điều 21. Nhiệm vụ và quyền hạn của Trưởng ban kiểm soát
Điều 22. Nhiệm vụ và quyền hạn của thành viên Ban kiểm soát
Điều 23. Bộ phận kiểm toán nội bộ và bộ phận giúp việc
Mục 3 TỔNG GIÁM ĐỐC
Điều 24. Tổng giám đốc
Điều 25. Nhiệm vụ và quyền hạn của Tổng giám đốc
Điều 26. Giúp việc cho Tổng giám đốc
Điều 27. Hệ thống kiểm soát nội bộ
Mục 4 MỐI QUAN HỆ GIỮA HỘI ĐỒNG QUẢN TRỊ, TỔNG GIÁM ĐỐC VÀ BAN KIỂM SOÁT
Điều 28. Quan hệ giữa Hội đồng quản trị, Tổng giám đốc và Ban kiểm soát trong quản lý, điều hành
Chương III HOẠT ĐỘNG CỦA NGÂN HÀNG PHÁT TRIỂN
Điều 29. Hoạt động nghiệp vụ của Ngân hàng Phát triển
Điều 30. Vốn hoạt động và sử dụng vốn của Ngân hàng Phát triển
Điều 31. Chế độ tài chính
Điều 32. Chế độ kế toán, thống kê
Điều 33. Báo cáo tài chính, kiểm toán báo cáo tài chính
Chương IV QUYỀN HẠN VÀ TRÁCH NHIỆM CỦA THỦ TƯỚNG CHÍNH PHỦ VÀ CÁC CƠ QUAN QUẢN LÝ ĐỐI VỚI NGÂN HÀNG PHÁT TRIỂN
Điều 34. Thủ tướng Chính phủ
Điều 35. Bộ Tài chính
Điều 36. Bộ Nội vụ
Điều 37. Ngân hàng Nhà nước Việt Nam
Điều 38. Các bộ, cơ quan ngang bộ, cơ quan thuộc Chính phủ, chính quyền địa phương
Chương V THÔNG TIN VÀ BẢO MẬT CỦA NGÂN HÀNG PHÁT TRIỂN
Điều 39. Trao đổi thông tin
Điều 40. Bảo mật thông tin
Chương VI TỔ CHỨC THỰC HIỆN
Điều 41. Hiệu lực thi hành
Điều 42. Tổ chức thực hiện
30 CÂU HỎI ÔN TẬP CÓ ĐÁP ÁN
Chương I QUY ĐỊNH CHUNG
Câu 1: Phân tích địa vị pháp lý của Ngân hàng Phát triển Việt Nam theo Điều 4 Nghị định 95/2025/NĐ-CP. So sánh tư cách pháp nhân của Ngân hàng Phát triển với một ngân hàng thương mại cổ phần điển hình.
Trả lời:
Theo Điều 4 Nghị định 95/2025/NĐ-CP, Ngân hàng Phát triển Việt Nam (VDB) có địa vị pháp lý đặc thù: là "ngân hàng chính sách do Thủ tướng Chính phủ thành lập", hoạt động theo Luật Các tổ chức tín dụng 2024, Nghị định này và pháp luật liên quan. VDB có tư cách pháp nhân, vốn điều lệ, con dấu riêng, và Tổng giám đốc là người đại diện theo pháp luật.
Phân tích chi tiết:
So sánh với NHTM cổ phần (ví dụ: Vietcombank):
|
Tiêu chí |
Ngân hàng Phát triển VDB |
Ngân hàng thương mại cổ phần |
|
Chủ sở hữu |
Nhà nước (Điều 6) |
Cổ đông (bao gồm cổ đông Nhà nước, tổ chức, cá nhân) |
|
Mục tiêu |
Không vì lợi nhuận (Điều 5) |
Tối đa hóa lợi nhuận cho cổ đông |
|
Cơ quan đại diện chủ sở hữu |
Hội đồng quản trị do Thủ tướng bổ nhiệm |
Đại hội đồng cổ đông |
|
Người đại diện pháp luật |
Tổng giám đốc (Điều 4.3) |
Chủ tịch HĐQT hoặc Tổng giám đốc theo Điều lệ |
|
Vốn điều lệ |
Cấp từ NSNN (Điều 7) |
Huy động từ cổ phần hóa |
|
Khả năng phá sản |
Không có quy định về phá sản; chỉ giải thể theo Điều 10 |
Có thể phá sản theo Luật Phá sản |
Ví dụ minh họa:
Giả sử một doanh nghiệp vay vốn xuất khẩu tại VDB, nếu doanh nghiệp không trả được nợ, VDB không thể phát mãi cổ phần của mình vì không có cổ đông. VDB phải xử lý tài sản bảo đảm theo Điều 9.9 và trình Bộ Tài chính xử lý rủi ro. Trong khi đó, Vietcombank có thể phát hành thêm cổ phiếu để tăng vốn hoặc trích lập dự phòng rủi ro từ lợi nhuận.
Kết luận: VDB có địa vị pháp lý "lưỡng tính": vừa là một pháp nhân độc lập trong giao dịch dân sự, vừa là một công cụ thực thi chính sách của Nhà nước, chịu sự kiểm soát trực tiếp từ Chính phủ và Bộ Tài chính, khác xa với mô hình tự chủ, tự chịu trách nhiệm của NHTM cổ phần.
Câu 2: Theo Điều 5 Nghị định 95/2025/NĐ-CP, Ngân hàng Phát triển hoạt động “không vì mục tiêu lợi nhuận”. Hãy phân tích nguyên tắc này trong thực tiễn. Liệu “không vì lợi nhuận” có đồng nghĩa với việc Ngân hàng Phát triển được phép thua lỗ bất kỳ lúc nào không? Lấy ví dụ và so sánh với cơ chế bảo đảm hoạt động tại khoản 2 Điều 5.
Trả lời:
Nguyên tắc "không vì mục tiêu lợi nhuận" tại Điều 5.1 Nghị định 95/2025/NĐ-CP cần được hiểu một cách chính xác theo bản chất của ngân hàng chính sách, không phải là sự miễn nhiệm cho mọi khoản lỗ, mà là sự định hướng mục tiêu hoạt động.
Phân tích nguyên tắc:
Thứ nhất, "không vì mục tiêu lợi nhuận" có nghĩa là:
Thứ hai, "không vì mục tiêu lợi nhuận" KHÔNG đồng nghĩa với việc được phép thua lỗ bất kỳ lúc nào. VDB vẫn phải đảm bảo an toàn vốn, bảo toàn tài sản (Điều 8.1), hoàn trả nợ gốc và lãi đúng hạn (Điều 8.2). Thua lỗ kéo dài sẽ làm suy yếu năng lực tài chính, ảnh hưởng đến khả năng thực thi chính sách.
Điều 5.2 đưa ra các bảo đảm đặc biệt:
Ví dụ minh họa:
Giả sử VDB triển khai chương trình cho vay ưu đãi doanh nghiệp nhỏ và vừa với lãi suất 3%/năm, trong khi lãi suất huy động bình quân là 6%/năm. Chênh lệch 3% sẽ được NSNN cấp bù theo quy định. Nếu VDB tự chịu phần lỗ đó, sẽ dẫn đến mất vốn. Nhưng khoản lỗ đó không được xem là sai trái, vì nó nằm trong chính sách được Thủ tướng phê duyệt.
Ngược lại, nếu VDB cho vay một dự án không đúng đối tượng (ví dụ: cho vay kinh doanh bất động sản cao cấp) và phát sinh nợ xấu, dù có bảo đảm thanh toán từ Nhà nước, hành vi đó vẫn vi phạm Điều 5 về mục tiêu hoạt động.
So sánh với NHTM:
NHTM nếu thua lỗ sẽ phải cắt cổ tức, bán tài sản, thậm chí phá sản. VDB thì không, nhưng thua lỗ vẫn là "gánh nặng" cho NSNN, do đó phải có cơ chế kiểm soát chặt chẽ. Việc được miễn thuế và không tham gia bảo hiểm tiền gửi giúp VDB giảm chi phí hoạt động, nhưng bù lại, VDB bị giám sát chặt về mục đích sử dụng vốn.
Kết luận: Nguyên tắc "không vì lợi nhuận" là kim chỉ nam, không phải giấy phép thua lỗ. VDB vẫn phải kinh doanh hiệu quả trong khuôn khổ chính sách. NSNN chỉ bù đắp phần lỗ phát sinh từ các chương trình tín dụng chính sách đã được phê duyệt, không bù đắp cho các sai phạm quản trị.
Câu 3: So sánh cơ chế “chủ sở hữu” và “đại diện chủ sở hữu” của Ngân hàng Phát triển Việt Nam theo Điều 6 với cơ chế chủ sở hữu của một ngân hàng thương mại nhà nước điển hình như VietinBank (nơi Nhà nước nắm trên 50% vốn). Từ đó, nhận xét về mức độ kiểm soát của Chính phủ đối với Ngân hàng Phát triển.
Trả lời:
Điều 6 Nghị định 95/2025/NĐ-CP quy định một cơ chế chủ sở hữu rất đặc biệt, khác biệt hoàn toàn so với NHTM nhà nước hay NHTM cổ phần có vốn nhà nước.
Phân tích cơ chế của VDB:
So sánh với NHTM nhà nước (VietinBank trước cổ phần hóa hoặc hiện nay với tỷ lệ sở hữu nhà nước >50%):
|
Tiêu chí |
VDB (Điều 6) |
VietinBank (NHTM nhà nước) |
|
Chủ sở hữu |
Nhà nước (100%) |
Nhà nước và cổ đông khác |
|
Cơ quan đại diện chủ sở hữu |
Hội đồng quản trị (do Thủ tướng bổ nhiệm) |
Đại hội đồng cổ đông (nhà nước thực hiện quyền qua đại diện phần vốn) |
|
Quyền quyết định tối cao |
Thủ tướng Chính phủ |
Đại hội đồng cổ đông |
|
Vai trò của Bộ Tài chính |
Thực hiện một số quyền cụ thể |
Cơ quan đại diện chủ sở hữu phần vốn nhà nước |
|
Bộ nhiệm HĐQT |
Thủ tướng bổ nhiệm |
Đại hội đồng cổ đông bầu hoặc Bộ Tài chính bổ nhiệm theo ủy quyền |
Nhận xét mức độ kiểm soát của Chính phủ:
Ví dụ thực tế:
Giả sử VDB phát hiện một khoản cho vay xuất khẩu 500 tỷ đồng có dấu hiệu rủi ro cao do thị trường biến động. Nếu là NHTM, HĐQT có thể chủ động trích lập dự phòng rủi ro, yêu cầu bổ sung tài sản bảo đảm. Với VDB, do không có lợi nhuận để trích lập, phải báo cáo Bộ Tài chính, trình Thủ tướng phương án xử lý. Quy trình này có thể mất nhiều tuần, làm tăng rủi ro.
Kết luận: Chính phủ kiểm soát VDB ở mức độ “tối đa”, gần như trực tiếp, không qua trung gian nhiều tầng. Đây là sự khác biệt mang tính bản chất nhằm đảm bảo rằng nguồn vốn từ NSNN và các nguồn huy động được sử dụng đúng mục tiêu chính sách, không bị “tư nhân hóa lợi ích” dưới bất kỳ hình thức nào.

Lời kết: Vậy là 30 Câu tự luận Quy định về tổ chức và hoạt động của Ngân hàng Phát triển Việt Nam VDB
đã được tuyendungcongchuc247.com chia sẻ đến các bạn rồi rất vui vì giúp ích được các bạn. Các bạn hãy luôn ủng hộ tuyendungcongchuc247.com nhé. Hãy đăng ký thành viên để được hưởng ưu đãi, và đón nhận những thông tin tuyển dụng mới nhất.
Đến FanPage tuyển dụng để nhận ngay thông tin tuyển dụng hot
Tham gia Group Facebook để nhận được nhiều tài liệu, thông tin tuyển dụng hơn nhé Tới group
Đến Group tuyển dụng để nhận ngay thông tin mới
MỌI THÔNG TIN CHI TIẾT VUI LÒNG LIÊN HỆ
Điện thoại: 0986 886 725 - zalo 0986 886 725